biết bụng
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ): Hiểu rõ tấm lòng, tình cảm thật sự hoặc suy nghĩ bên trong của một người nào đó. Thường dùng để nói về sự thấu hiểu sâu sắc, không cần phải nói ra bằng lời.
Ví dụ sử dụng
- (Ý nói: Chỉ cần anh hiểu tấm lòng/tình cảm thật của em là đủ.)
- (Ý nói: Tôi hiểu rõ bản chất tốt/bụng dạ tốt của cô ấy.)
- (Ý nói: Họ hiểu rõ suy nghĩ, tình cảm của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này nhấn mạnh sự thấu hiểu xuất phát từ tình cảm chân thành, sự gắn bó lâu dài hoặc sự quan sát tinh tế, chứ không đơn thuần là hiểu biết về mặt lý trí.
- Có thể dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tin tưởng, an ủi hoặc giải thích cho hành động của mình/người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Biết lòng: Có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc hiểu rõ tấm lòng, tình cảm bên trong.
- Mẹ luôn biết lòng con.
- Thấu hiểu: (Động từ) Hiểu một cách sâu sắc và trọn vẹn. Từ này mang tính trang trọng và bao hàm rộng hơn (có thể hiểu hoàn cảnh, nguyên nhân...), không chỉ giới hạn ở tình cảm như "biết bụng".
- Hiểu (ai): (Động từ) Nghĩa chung và rộng nhất.
Từ đồng nghĩa
- Thấu cảm
- Cảm thông (nhấn mạnh sự chia sẻ cảm xúc)
- Hiểu cho (ai)
Thành ngữ liên quan
- Tâm đầu ý hợp: Suy nghĩ và ý kiến hòa hợp nhau, rất hiểu nhau.
- Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu: Người có cùng chí hướng, tính tình thì tìm đến nhau và hiểu nhau.
- Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên: (Thành ngữ Hán Việt) Nhấn mạnh sự hiểu biết và nỗ lực của con người, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào ý trời. Có thể dùng trong ngữ cảnh an ủi khi đã cố gắng hết sức và mong người khác "biết bụng" mình.