biết bụng

biết bụng

Hai người bạn thân chỉ cần nhìn nhau là đã biết bụng nhau rồi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ): Hiểu tấm lòng, tình cảm thật sự hoặc suy nghĩ bên trong của một người nào đó. Thường dùng để nói về sự thấu hiểu sâu sắc, không cần phải nói ra bằng lời.
dụ sử dụng
  • nói: Chỉ cần anh hiểu tấm lòng/tình cảm thật của em đủ.)
  • nói: Tôi hiểu bản chất tốt/bụng dạ tốt của ấy.)
  • nói: Họ hiểu suy nghĩ, tình cảm của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này nhấn mạnh sự thấu hiểu xuất phát từ tình cảm chân thành, sự gắn bó lâu dài hoặc sự quan sát tinh tế, chứ không đơn thuần hiểu biết về mặt lý trí.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự tin tưởng, an ủi hoặc giải thích cho hành động của mình/người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Biết lòng: Có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc hiểu tấm lòng, tình cảm bên trong.
    • Mẹ luôn biết lòng con.
  • Thấu hiểu: (Động từ) Hiểu một cách sâu sắc trọn vẹn. Từ này mang tính trang trọng bao hàm rộng hơn (có thể hiểu hoàn cảnh, nguyên nhân...), không chỉ giới hạntình cảm như "biết bụng".
  • Hiểu (ai): (Động từ) Nghĩa chung rộng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Thấu cảm
  • Cảm thông (nhấn mạnh sự chia sẻ cảm xúc)
  • Hiểu cho (ai)
Thành ngữ liên quan
  • Tâm đầu ý hợp: Suy nghĩ ý kiến hòa hợp nhau, rất hiểu nhau.
  • Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu: Người cùng chí hướng, tính tình thì tìm đến nhau hiểu nhau.
  • Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên: (Thành ngữ Hán Việt) Nhấn mạnh sự hiểu biết nỗ lực của con người, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào ý trời. Có thể dùng trong ngữ cảnh an ủi khi đã cố gắng hết sức mong người khác "biết bụng" mình.